Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

竖

shù

perpendicular, vertical

9 nétBộ thủ 立Số 2143Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • perpendicular, vertical
  • to erect
  • variant of 豎|竖[shu4]
  • vertical
  • vertical stroke (in Chinese characters)

Giản thể / Phồn thể

竖→豎

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 又 standing 立 as straight as a knife 刂

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

竖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan