Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

章

zhāng

chapter, section, writing

11 nétBộ thủ 立Số 633

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chapter, section, writing
  • seal
  • surname Zhang
  • chapter
  • section

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The ten 十 movements of a piece of music 音

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

章

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ dú le yì piān wén zhāng。

I read an article.

Chữ liên quan

Chữ liên quan