Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

章节

zhāng jié

chapter

Phồn thể: 章節

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chapter
  • section

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 章 · 节

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả