Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
章节
Từ tiếng Trung
Lưu
章节
zhāng jié
chapter
Nghe
Phồn thể:
章節
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
chapter
section
Các chữ trong từ này
章
zhāng
11 nét
chapter, section, writing
节
jié
5 nét
festival
Từ thường dùng: 章 · 节
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
章程
zhāng chéng
rules; regulations; constitution; statute; articles of association (of company); articles…