Từ tiếng Trung
勋章
xūn zhāng
medal; decoration
Phồn thể: 勳章
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- medal; decoration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 勋 · 章
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xūn zhāng
medal; decoration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 勋 · 章
Từ vựng