Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勋爵

xūn jué

Lord (UK hereditary nobility)

Phồn thể: 勳爵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Lord (UK hereditary nobility)
  • UK life peer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勋 · 爵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả