Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

篇章

piān zhāng

chapter; section (of a written work); passage of writing; (fig.) chapter (in the history of sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chapter; section (of a written work); passage of writing; (fig.) chapter (in the history of sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 篇 · 章

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả