Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

篇幅

piān fu

length (of a piece of writing)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • length (of a piece of writing)
  • space occupied on a printed page

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 篇 · 幅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả