Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

篇

piān

chapter, section

15 nétBộ thủ ⺮Số 498

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chapter, section
  • article, essay
  • sheet
  • piece of writing
  • bound set of bamboo slips used for record keeping (old)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bamboo ⺮ tablet 扁; 扁 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

篇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan