Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长篇

cháng piān

lengthy (report or speech)

Phồn thể: 長篇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lengthy (report or speech)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 篇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả