Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长期

cháng qī

long-term; for a protracted period

Phồn thể: 長期

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long-term; for a protracted period

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.