Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

笑

xiào

to smile, to laugh

10 nétBộ thủ ⺮Số 261

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to smile, to laugh
  • to giggle
  • to snicker
  • old variant of 笑[xiao4]
  • to laugh; to smile

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 夭 with a big grin ⺮

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

笑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bié xiào,wǒ shì rèn zhēn de。

Don't laugh; I'm serious.

tā xiào de shí hou hěn hǎo kàn。

She looks beautiful when she smiles.

tā liǎn shàng dài zhe xiào。

She has a smile on her face.

Chữ liên quan

Chữ liên quan