Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

认真

rèn zhēn

conscientious

Phồn thể: 認真

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • conscientious
  • earnest
  • serious
  • to take seriously
  • to take to heart

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 认 · 真

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả