Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

认为

rèn wéi

to believe; to think; to consider; to feel

Phồn thể: 認爲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to believe; to think; to consider; to feel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 认 · 为

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả