Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

认识

rèn shi

to know

Phồn thể: 認識

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to know
  • to recognize
  • to be familiar with
  • to get acquainted with sb
  • knowledge
  • understanding
  • awareness
  • cognition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 认 · 识

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ rèn shi tā。

I know him.

rèn shi nǐ hěn gāo xìng。

Nice to meet you.

nǐ rèn shi zhè ge zì ma?

Do you know this character?