Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

认定

rèn dìng

to maintain (that sth is true)

Phồn thể: 認定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to maintain (that sth is true)
  • to determine (a fact)
  • determination (of an amount)
  • of the firm opinion
  • to believe firmly
  • to set one's mind on
  • to identify with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 认 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả