Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

认证

rèn zhèng

to authenticate

Phồn thể: 認證

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to authenticate
  • to approve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 认 · 证

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả