Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

识

shí

knowledge

7 nétBộ thủ 讠Số 1011Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • knowledge
  • to understand, to recognize, to know
  • to know
  • Taiwan pr. [shi4]
  • to record

Pinyin

shízhì

Giản thể / Phồn thể

识→識

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

speech

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

识

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ rèn shi tā。

I know him.

nǐ rèn shi zhè ge hàn zì ma?

Do you know this Chinese character?

rèn shi nǐ hěn gāo xìng。

Nice to meet you.

Chữ liên quan

Chữ liên quan