Từ tiếng Trung
意识
yì shí
consciousness; awareness
Phồn thể: 意識
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- consciousness; awareness
- (usu. followed by 到[dao4]) to be aware of; to realize
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 意 · 识
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yì shí
consciousness; awareness
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 意 · 识
Từ vựng