Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

意外

yì wài

unexpected

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unexpected
  • accident
  • mishap
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 意 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả