Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

意思

yì si

idea

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • idea
  • opinion
  • meaning
  • wish
  • desire
  • interest
  • fun
  • token of appreciation, affection etc

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 意 · 思

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả