Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

意见

yì jiàn

idea

Phồn thể: 意見

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • idea
  • opinion
  • suggestion
  • objection
  • complaint
  • CL:點|点[dian3],條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 意 · 见

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả