Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

见识

jiàn shi

to gain first-hand knowledge of sth

Phồn thể: 見識

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gain first-hand knowledge of sth
  • to experience for oneself
  • knowledge
  • experience
  • insight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 见 · 识

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả