Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

见到

jiàn dào

to see

Phồn thể: 見到

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to see

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 见 · 到

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ hěn gāo xìng jiàn dào nǐ。

I'm very happy to meet you.