Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

史

shǐ

history, chronicle, annals

5 nétBộ thủ 口Số 379

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • history, chronicle, annals
  • surname Shi
  • history
  • annals
  • title of an official historian in ancient China

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 乂 using a pen to record a history

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

史

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan