Từ tiếng Trung
刺史
cì shǐ
provincial governor (old)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- provincial governor (old)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刺 · 史
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cì shǐ
provincial governor (old)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刺 · 史
Từ vựng