Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
刺刀
Từ tiếng Trung
Lưu
刺刀
cì dāo
bayonet
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bayonet
Các chữ trong từ này
刺
cì
8 nét
to stab
刀
dāo
2 nét
knife
Từ thường dùng: 刺 · 刀
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
刺激
cì jī
to provoke; to irritate; to upset; to stimulate; to excite; irritant
刺杀
cì shā
to assassinate; (military) to fight with a bayonet; (baseball) to put out (a baserunner)
刺客
cì kè
assassin
刺史
cì shǐ
provincial governor (old)
刺伤
cì shāng
to stab