Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刺杀

cì shā

to assassinate

Phồn thể: 刺殺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assassinate
  • (military) to fight with a bayonet
  • (baseball) to put out (a baserunner)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刺 · 杀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả