Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刺激

cì jī

to provoke; to irritate; to upset; to stimulate; to excite

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to provoke; to irritate; to upset; to stimulate; to excite
  • irritant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刺 · 激

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả