Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

刀

dāo

knife

2 nétBộ thủ 刀Số 698

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • knife
  • old coin
  • measure
  • surname Dao
  • knife; blade; single-edged sword; cutlass (CL:把[ba3])

Bộ phận

Thứ tự nét

刀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan