Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
刀子
Từ tiếng Trung
Lưu
刀子
dāo zi
knife
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
knife
CL:把[ba3]
Các chữ trong từ này
刀
dāo
2 nét
knife
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 刀 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
刀剑
dāo jiàn
sword
刀锋
dāo fēng
cutting edge or point of a knife, sword or tool