Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刀锋

dāo fēng

cutting edge or point of a knife, sword or tool

Phồn thể: 刀鋒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cutting edge or point of a knife, sword or tool

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刀 · 锋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả