Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
刀剑
Từ tiếng Trung
Lưu
刀剑
dāo jiàn
sword
Nghe
Phồn thể:
刀劍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sword
Các chữ trong từ này
刀
dāo
2 nét
knife
剑
jiàn
9 nét
sword, dagger, saber
Từ thường dùng: 刀 · 剑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
刀子
dāo zi
knife; CL:把[ba3]
刀锋
dāo fēng
cutting edge or point of a knife, sword or tool