Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
剪刀
Từ tiếng Trung
Lưu
剪刀
jiǎn dāo
scissors
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
scissors
CL:把[ba3]
Các chữ trong từ này
剪
jiǎn
11 nét
scissors
刀
dāo
2 nét
knife
Từ thường dùng: 剪 · 刀
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
剪辑
jiǎn jí
to edit (raw footage: film, video, audio etc); edited version
剪纸
jiǎn zhǐ
papercutting (Chinese folk art); to make paper cutouts
剪彩
jiǎn cǎi
to cut the ribbon (at a launching or opening ceremony)