Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剪刀

jiǎn dāo

scissors

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scissors
  • CL:把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剪 · 刀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả