Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

剪

jiǎn

scissors

11 nétBộ thủ 刀Số 1296

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scissors
  • to cut, to divide, to separate
  • surname Jian
  • (bound form) scissors or similar tool
  • to cut as with scissors

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

knife

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

剪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan