Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

修剪

xiū jiǎn

to prune

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to prune
  • to trim

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 修 · 剪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả