Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

修正

xiū zhèng

to revise; to amend; to rectify

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to revise; to amend; to rectify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 修 · 正

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả