Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

修建

xiū jiàn

to build

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to build
  • to construct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 修 · 建

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả