Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

正

zhèng

straight, right, proper, correct, just, true

5 nétBộ thủ 止Số 154

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • straight, right, proper, correct, just, true
  • first month of the lunar year
  • straight
  • upright
  • proper

Pinyin

zhèngzhēng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A foot 止 stopping in the right place 一

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

正

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan