Chữ Hán
歪
wāi
slanted, askew, awry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- slanted, askew, awry
- askew
- at a crooked angle
- devious
- noxious
Pinyin
wāiwǎi
Thứ tự nét
歪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan