Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

崴

wǎi

high, lofty, precipitous

12 nétBộ thủ 山Số 4125

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high, lofty, precipitous
  • to sprain
  • to sprain (one's ankle)
  • see 崴子[wai3 zi5]
  • high, lofty

Pinyin

wǎiwēi

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

崴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan