Chữ Hán
岂
qǐ
what
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- what
- how
- old variant of 愷|恺[kai3]
- old variant of 凱|凯[kai3]
- how? (emphatic question)
Pinyin
qǐkǎi
Giản thể / Phồn thể
岂→豈
Thứ tự nét
岂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
岸àn
beach, coast, shore
其qí
his, her, its, their
起qǐ
to begin, to initiate
期qī
a period of time
七qī
seven
气qì
air, gas
器qì
device, instrument, tool
奇qí
strange, unusual, odd
骑qí
to ride, to mount