Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

岂有此理

qǐ yǒu cǐ lǐ

how can this be so? (idiom); preposterous

Phồn thể: 豈有此理

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • how can this be so? (idiom); preposterous
  • ridiculous
  • absurd

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 岂 · 有 · 此 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.