Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

有

yǒu

to have, to own, to possess

6 nétBộ thủ 月Số 7

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have, to own, to possess
  • to exist
  • to have; there is
  • (bound form) having; with; -ful; -ed; -al (as in 有意[you3 yi4] intentional)

Bộ phận

Thứ tự nét

有

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan