Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有人

yǒu rén

someone

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • someone
  • people
  • anyone
  • there is someone there
  • occupied (as in restroom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả