Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有点

yǒu diǎn

a little

Phồn thể: 有點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a little

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

ěr duo yǒu diǎn téng。

My ear hurts a little.

wǒ yǒu diǎn shì yào bàn。

I have something to take care of.