Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

耳朵

ěr duo

ear

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ear
  • CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4]
  • handle (on a cup)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 耳 · 朵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả