Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
耳朵
Từ tiếng Trung
Lưu
耳朵
ěr duo
ear
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ear
CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4]
handle (on a cup)
Các chữ trong từ này
耳
ěr
6 nét
ear
朵
duǒ
6 nét
cluster of flowers
Từ thường dùng: 耳 · 朵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
耳机
ěr jī
headphones; earphones; telephone receiver
耳光
ěr guāng
a slap on the face; CL:記|记[ji4]
耳环
ěr huán
earring; CL:隻|只[zhi1],對|对[dui4]