Từ tiếng Trung
耳光
ěr guāng
a slap on the face
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a slap on the face
- CL:記|记[ji4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 耳 · 光
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ěr guāng
a slap on the face
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 耳 · 光
Từ vựng