Chữ Hán
耳
ěr
ear
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ear
- to hear, to hear of
- handle
- handle (archaeology)
- and that is all (Classical Chinese)
Bộ phận
Thứ tự nét
耳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan