Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耳

ěr

ear

6 nétBộ thủ 耳Số 1394

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ear
  • to hear, to hear of
  • handle
  • handle (archaeology)
  • and that is all (Classical Chinese)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

An ear

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

耳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan