Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

聚

jù

to assemble, to collect, to meet

14 nétBộ thủ 耳Số 1367

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assemble, to collect, to meet
  • to assemble; to gather (transitive or intransitive)
  • (chemistry) poly-

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

People standing side-by-side 乑, hand-to-ear 取

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

聚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan