Từ tiếng Trung
凝聚
níng jù
to condense
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to condense
- to coagulate
- coacervation (i.e. form tiny droplets)
- aggregation
- coherent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凝 · 聚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
níng jù
to condense
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凝 · 聚
Từ vựng